Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "trong thành phố" 1 hit

Vietnamese trong thành phố
button1
English Nounsin the city, within the city
Example
Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.

Search Results for Synonyms "trong thành phố" 0hit

Search Results for Phrases "trong thành phố" 3hit

Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z